TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทำผิด

tam-pìtRTGS tham-phit /tʰam˧.pʰit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทำtamthanh trungphụ âm thấpผิดpìtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การทำผิด (thêm การ/ความ phía trước)

ทำผิด nghĩa là phạm lỗi.

Nghĩa của ทำผิด

Động từ

  1. Phạm lỗi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to err; to make a mistake

Câu hỏi thường gặp

ทำผิด nghĩa là gì?

ทำผิด (động từ) nghĩa là phạm lỗi.

ทำผิด đọc thế nào?

ทำผิด đọc là tam-pìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS tham-phit; 2 âm tiết: tam (thanh trung), pìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.