ทำนองเสียง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทำนองเสียง nghĩa là ngữ điệu, sự ngâm nga.
Nghĩa của ทำนองเสียง
Danh từ
- Ngữ điệu, sự ngâm nga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intonation
Câu hỏi thường gặp
ทำนองเสียง nghĩa là gì?
ทำนองเสียง (danh từ) nghĩa là ngữ điệu, sự ngâm nga.
ทำนองเสียง đọc thế nào?
ทำนองเสียง đọc là tam-nɔɔng-sǐiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS tham-nong-siang; 3 âm tiết: tam (thanh trung), nɔɔng (thanh trung), sǐiang (thanh lên).