TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทำนองเสียง

tam-nɔɔng-sǐiangRTGS tham-nong-siang /tʰam˧.nɔːŋ˧.sia̯ŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทำtamthanh trungphụ âm thấpนองnɔɔngthanh trungphụ âm thấpเสียงsǐiangthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทำนองเสียง nghĩa là ngữ điệu, sự ngâm nga.

Nghĩa của ทำนองเสียง

Danh từ

  1. Ngữ điệu, sự ngâm nga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intonation

Câu hỏi thường gặp

ทำนองเสียง nghĩa là gì?

ทำนองเสียง (danh từ) nghĩa là ngữ điệu, sự ngâm nga.

ทำนองเสียง đọc thế nào?

ทำนองเสียง đọc là tam-nɔɔng-sǐiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS tham-nong-siang; 3 âm tiết: tam (thanh trung), nɔɔng (thanh trung), sǐiang (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.