TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทำซ้ำ

tam-sáamRTGS tham-sam /tʰam˧.saːm˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทำtamthanh trungphụ âm thấpซ้ามsáamthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การทำซ้ำ (thêm การ/ความ phía trước)

ทำซ้ำ nghĩa là lặp, lặp lại.

Nghĩa của ทำซ้ำ

Động từ

  1. Lặp, lặp lại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to repeat; to copy

Câu hỏi thường gặp

ทำซ้ำ nghĩa là gì?

ทำซ้ำ (động từ) nghĩa là lặp, lặp lại.

ทำซ้ำ đọc thế nào?

ทำซ้ำ đọc là tam-sáam (phiên âm có dấu thanh), RTGS tham-sam; 2 âm tiết: tam (thanh trung), sáam (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.