ทาร์เซียร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทาร์เซียร์ nghĩa là phủ hầu.
Nghĩa của ทาร์เซียร์
Danh từ
- Phủ hầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tarsier (primate)
Câu hỏi thường gặp
ทาร์เซียร์ nghĩa là gì?
ทาร์เซียร์ (danh từ) nghĩa là phủ hầu.
ทาร์เซียร์ đọc thế nào?
ทาร์เซียร์ đọc là taa-siia (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-sia; 2 âm tiết: taa (thanh trung), siia (thanh trung).