TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทาร์เซียร์

taa-siiaRTGS tha-sia /tʰaː˧.sia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทาtaathanh trungphụ âm thấpเซียsiiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทาร์เซียร์ nghĩa là phủ hầu.

Nghĩa của ทาร์เซียร์

Danh từ

  1. Phủ hầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tarsier (primate)

Câu hỏi thường gặp

ทาร์เซียร์ nghĩa là gì?

ทาร์เซียร์ (danh từ) nghĩa là phủ hầu.

ทาร์เซียร์ đọc thế nào?

ทาร์เซียร์ đọc là taa-siia (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-sia; 2 âm tiết: taa (thanh trung), siia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.