ทาฐิกะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทาฐิกะ nghĩa là râu mép, ria mép.
Nghĩa của ทาฐิกะ
Danh từ
- Râu mép, ria mép, ria.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moustache.
Câu hỏi thường gặp
ทาฐิกะ nghĩa là gì?
ทาฐิกะ (danh từ) nghĩa là râu mép, ria mép.
ทาฐิกะ đọc thế nào?
ทาฐิกะ đọc là taa-tì-gà (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-thi-ka; 3 âm tiết: taa (thanh trung), tì (thanh thấp), gà (thanh thấp).