ทาจิกิสถาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทาจิกิสถาน nghĩa là tát-gi-ki-xtan.
Nghĩa của ทาจิกิสถาน
Danh từ riêng
- Tát-gi-ki-xtan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Tajikistan (a country in Central Asia)
Câu hỏi thường gặp
ทาจิกิสถาน nghĩa là gì?
ทาจิกิสถาน (danh từ riêng) nghĩa là tát-gi-ki-xtan.
ทาจิกิสถาน đọc thế nào?
ทาจิกิสถาน đọc là taa-jì-gís-tǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-chi-kis-than; 4 âm tiết: taa (thanh trung), jì (thanh thấp), gís (thanh cao), tǎan (thanh lên).