TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทาจิกิสถาน

tên riêng
taa-jì-gís-tǎanRTGS tha-chi-kis-than /tʰaː˧.t͡ɕi˨˩.kis˦˥.tʰaːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทาtaathanh trungphụ âm thấpจิjìthanh thấpphụ âm trungกิ๊สgísthanh caophụ âm trungถานtǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทาจิกิสถาน nghĩa là tát-gi-ki-xtan.

Nghĩa của ทาจิกิสถาน

Danh từ riêng

  1. Tát-gi-ki-xtan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Tajikistan (a country in Central Asia)

Câu hỏi thường gặp

ทาจิกิสถาน nghĩa là gì?

ทาจิกิสถาน (danh từ riêng) nghĩa là tát-gi-ki-xtan.

ทาจิกิสถาน đọc thế nào?

ทาจิกิสถาน đọc là taa-jì-gís-tǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-chi-kis-than; 4 âm tiết: taa (thanh trung), jì (thanh thấp), gís (thanh cao), tǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.