TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทางโลก

taang-lôokRTGS thang-lok /tʰaːŋ˧.loːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทางtaangthanh trungphụ âm thấpโลกlôokthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความทางโลก (thêm การ/ความ phía trước)

ทางโลก nghĩa là thế tục.

Nghĩa của ทางโลก

Tính từ

  1. Thế tục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ worldly, secular

Câu hỏi thường gặp

ทางโลก nghĩa là gì?

ทางโลก (tính từ) nghĩa là thế tục.

ทางโลก đọc thế nào?

ทางโลก đọc là taang-lôok (phiên âm có dấu thanh), RTGS thang-lok; 2 âm tiết: taang (thanh trung), lôok (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.