ทางหลวง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทางหลวง nghĩa là xa lộ, đường ô tô.
Nghĩa của ทางหลวง
Danh từ
- Xa lộ, đường ô tô, đường quốc lộ, quốc lộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ highway, especially created and maintained by the government.
Câu hỏi thường gặp
ทางหลวง nghĩa là gì?
ทางหลวง (danh từ) nghĩa là xa lộ, đường ô tô.
ทางหลวง đọc thế nào?
ทางหลวง đọc là taang-lǔuang (phiên âm có dấu thanh), RTGS thang-luang; 2 âm tiết: taang (thanh trung), lǔuang (thanh lên).