ทางลัด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทางลัด nghĩa là lối tắt, đường tắt.
Nghĩa của ทางลัด
Danh từ
- Lối tắt, đường tắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shortcut.
Câu hỏi thường gặp
ทางลัด nghĩa là gì?
ทางลัด (danh từ) nghĩa là lối tắt, đường tắt.
ทางลัด đọc thế nào?
ทางลัด đọc là taang-lát (phiên âm có dấu thanh), RTGS thang-lat; 2 âm tiết: taang (thanh trung), lát (thanh cao).