TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทางช้างเผือก

tên riêng
taang-cháang-pʉ̀ʉakRTGS thang-chang-phueak /tʰaːŋ˧.t͡ɕʰaːŋ˦˥.pʰɯa̯k̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทางtaangthanh trungphụ âm thấpช้างcháangthanh caophụ âm thấpเผือกpʉ̀ʉakthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทางช้างเผือก nghĩa là ngân hà.

Nghĩa của ทางช้างเผือก

Danh từ riêng

  1. Ngân Hà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Milky Way.

Câu hỏi thường gặp

ทางช้างเผือก nghĩa là gì?

ทางช้างเผือก (danh từ riêng) nghĩa là ngân hà.

ทางช้างเผือก đọc thế nào?

ทางช้างเผือก đọc là taang-cháang-pʉ̀ʉak (phiên âm có dấu thanh), RTGS thang-chang-phueak; 3 âm tiết: taang (thanh trung), cháang (thanh cao), pʉ̀ʉak (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.