TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทางขึ้น

taang-kʉ̂nRTGS thang-khuen /tʰaːŋ˧.kʰɯn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทางtaangthanh trungphụ âm thấpขึ้นkʉ̂nthanh xuốngphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทางขึ้น nghĩa là đường băng.

Nghĩa của ทางขึ้น

Danh từ

  1. Đường băng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ runway

Câu hỏi thường gặp

ทางขึ้น nghĩa là gì?

ทางขึ้น (danh từ) nghĩa là đường băng.

ทางขึ้น đọc thế nào?

ทางขึ้น đọc là taang-kʉ̂n (phiên âm có dấu thanh), RTGS thang-khuen; 2 âm tiết: taang (thanh trung), kʉ̂n (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.