TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทางการ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
taang-gaanRTGS thang-kan /tʰaːŋ˧.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทางtaangthanh trungphụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความทางการ (thêm การ/ความ phía trước)

ทางการ nghĩa là nhà chức trách, chính quyền.

Nghĩa của ทางการ

Danh từ

  1. Nhà chức trách, chính quyền. (biên soạn)

Tính từ

  1. Chính thức, trang trọng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ government; government agency; government authority; public sector
  • Tính từ official; formal

Câu hỏi thường gặp

ทางการ nghĩa là gì?

ทางการ (danh từ, tính từ) nghĩa là nhà chức trách, chính quyền.

ทางการ đọc thế nào?

ทางการ đọc là taang-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS thang-kan; 2 âm tiết: taang (thanh trung), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.