ทาก
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tâakRTGS thak
/tʰaːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ทากtâakthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว
ทาก nghĩa là đỉa, sên.
Nghĩa của ทาก
Danh từ
- Đỉa.
- Sên.
Từ ghép có ทาก
- หอยทาก — Ốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leech; slug
Câu hỏi thường gặp
ทาก nghĩa là gì?
ทาก (danh từ) nghĩa là đỉa, sên.
ทาก đọc thế nào?
ทาก đọc là tâak (phiên âm có dấu thanh), RTGS thak; 1 âm tiết: tâak (thanh xuống).