ทั้งนี้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทั้งนี้ nghĩa là tuy vậy, dẫu sao.
Nghĩa của ทั้งนี้
Liên từ
- Tuy vậy, dẫu sao; điều này, tất cả những điều này. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ in spite of this/these; notwithstanding the previously mentioned; however
- Định từ all of this/these; this/these all; all of the previously mentioned
Câu hỏi thường gặp
ทั้งนี้ nghĩa là gì?
ทั้งนี้ (liên từ) nghĩa là tuy vậy, dẫu sao.
ทั้งนี้ đọc thế nào?
ทั้งนี้ đọc là táng-níi (phiên âm có dấu thanh), RTGS thang-ni; 2 âm tiết: táng (thanh cao), níi (thanh cao).