ทั่ว
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tûuaRTGS thua
/tʰua̯˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ทั่วtûuathanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความทั่ว (thêm การ/ความ phía trước)
ทั่ว nghĩa là khắp, khắp nơi.
Nghĩa của ทั่ว
Tính từ
- Khắp, khắp nơi (ทั่วประเทศ: cả nước). (biên soạn)
Từ ghép có ทั่ว
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ all over; general
Câu hỏi thường gặp
ทั่ว nghĩa là gì?
ทั่ว (tính từ) nghĩa là khắp, khắp nơi.
ทั่ว đọc thế nào?
ทั่ว đọc là tûua (phiên âm có dấu thanh), RTGS thua; 1 âm tiết: tûua (thanh xuống).