ทับทาง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทับทาง nghĩa là rắn cạp nong.
Nghĩa của ทับทาง
Danh từ
- Rắn cạp nong.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ krait.
Câu hỏi thường gặp
ทับทาง nghĩa là gì?
ทับทาง (danh từ) nghĩa là rắn cạp nong.
ทับทาง đọc thế nào?
ทับทาง đọc là táp-taang (phiên âm có dấu thanh), RTGS thap-thang; 2 âm tiết: táp (thanh cao), taang (thanh trung).