TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทะเลาะ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tá-lɔ́RTGS tha-lo /tʰa˦˥.lɔʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทะtáthanh caophụ âm thấpเลาะlɔ́thanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การทะเลาะ (thêm การ/ความ phía trước)

ทะเลาะ nghĩa là cãi cọ, cãi vã, cãi.

Nghĩa của ทะเลาะ

Động từ

  1. Cãi cọ, cãi vã.
  2. Cãi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to brawl; to quarrel; to argue; to dispute

Câu hỏi thường gặp

ทะเลาะ nghĩa là gì?

ทะเลาะ (động từ) nghĩa là cãi cọ, cãi vã, cãi.

ทะเลาะ đọc thế nào?

ทะเลาะ đọc là tá-lɔ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-lo; 2 âm tiết: tá (thanh cao), lɔ́ (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.