ทะลุ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทะลุ nghĩa là thủng, xuyên qua.
Nghĩa của ทะลุ
Động từ
- Thủng, xuyên qua. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bore; to pierce; to penetrate
Câu hỏi thường gặp
ทะลุ nghĩa là gì?
ทะลุ (động từ) nghĩa là thủng, xuyên qua.
ทะลุ đọc thế nào?
ทะลุ đọc là tá-lú (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-lu; 2 âm tiết: tá (thanh cao), lú (thanh cao).