TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทอร์นาโด

tɔɔ-naa-dooRTGS tho-na-do /tʰɔː˧.naː˧.doː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทอtɔɔthanh trungphụ âm thấpนาnaathanh trungphụ âm thấpโดdoothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทอร์นาโด nghĩa là vòi rồng, lốc xoáy.

Nghĩa của ทอร์นาโด

Danh từ

  1. Vòi rồng, lốc xoáy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tornado

Câu hỏi thường gặp

ทอร์นาโด nghĩa là gì?

ทอร์นาโด (danh từ) nghĩa là vòi rồng, lốc xoáy.

ทอร์นาโด đọc thế nào?

ทอร์นาโด đọc là tɔɔ-naa-doo (phiên âm có dấu thanh), RTGS tho-na-do; 3 âm tiết: tɔɔ (thanh trung), naa (thanh trung), doo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.