ทอร์นาโด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทอร์นาโด nghĩa là vòi rồng, lốc xoáy.
Nghĩa của ทอร์นาโด
Danh từ
- Vòi rồng, lốc xoáy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tornado
Câu hỏi thường gặp
ทอร์นาโด nghĩa là gì?
ทอร์นาโด (danh từ) nghĩa là vòi rồng, lốc xoáy.
ทอร์นาโด đọc thế nào?
ทอร์นาโด đọc là tɔɔ-naa-doo (phiên âm có dấu thanh), RTGS tho-na-do; 3 âm tiết: tɔɔ (thanh trung), naa (thanh trung), doo (thanh trung).