ทอฟฟี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทอฟฟี nghĩa là kẹo bơ cứng.
Nghĩa của ทอฟฟี
Danh từ
- Kẹo bơ cứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toffee.
Câu hỏi thường gặp
ทอฟฟี nghĩa là gì?
ทอฟฟี (danh từ) nghĩa là kẹo bơ cứng.
ทอฟฟี đọc thế nào?
ทอฟฟี đọc là tɔ́p-fîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS thop-fi; 2 âm tiết: tɔ́p (thanh cao), fîi (thanh xuống).