TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทอฟฟี

tɔ́p-fîiRTGS thop-fi /tʰɔp̚˦˥.fiː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ท็อบtɔ́pthanh caophụ âm thấpฟี่fîithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทอฟฟี nghĩa là kẹo bơ cứng.

Nghĩa của ทอฟฟี

Danh từ

  1. Kẹo bơ cứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toffee.

Câu hỏi thường gặp

ทอฟฟี nghĩa là gì?

ทอฟฟี (danh từ) nghĩa là kẹo bơ cứng.

ทอฟฟี đọc thế nào?

ทอฟฟี đọc là tɔ́p-fîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS thop-fi; 2 âm tiết: tɔ́p (thanh cao), fîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.