TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทวิภาค

tá-wí-pâakRTGS tha-wi-phak /tʰa˦˥.wi˦˥.pʰaːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทะtáthanh caophụ âm thấpวิwíthanh caophụ âm thấpพากpâakthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทวิภาค nghĩa là dấu hai chấm.

Nghĩa của ทวิภาค

Danh từ

  1. Dấu hai chấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ two portions; two parts; colon (punctuation)

Câu hỏi thường gặp

ทวิภาค nghĩa là gì?

ทวิภาค (danh từ) nghĩa là dấu hai chấm.

ทวิภาค đọc thế nào?

ทวิภาค đọc là tá-wí-pâak (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-wi-phak; 3 âm tiết: tá (thanh cao), wí (thanh cao), pâak (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.