ทวารหนัก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทวารหนัก nghĩa là hậu môn, lỗ đít.
Nghĩa của ทวารหนัก
Danh từ
- Hậu môn, lỗ đít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anus, rectum
Câu hỏi thường gặp
ทวารหนัก nghĩa là gì?
ทวารหนัก (danh từ) nghĩa là hậu môn, lỗ đít.
ทวารหนัก đọc thế nào?
ทวารหนัก đọc là tá-waan-nàk (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-wan-nak; 3 âm tiết: tá (thanh cao), waan (thanh trung), nàk (thanh thấp).