ทฤษฎีสมคบคิด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทฤษฎีสมคบคิด nghĩa là thuyết âm mưu.
Nghĩa của ทฤษฎีสมคบคิด
Danh từ
- Thuyết âm mưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conspiracy theory.
Câu hỏi thường gặp
ทฤษฎีสมคบคิด nghĩa là gì?
ทฤษฎีสมคบคิด (danh từ) nghĩa là thuyết âm mưu.
ทฤษฎีสมคบคิด đọc thế nào?
ทฤษฎีสมคบคิด đọc là trít-sà-dii-sǒm-kóp-kít (phiên âm có dấu thanh), RTGS thrit-sa-di-som-khop-khit; 6 âm tiết: trít (thanh cao), sà (thanh thấp), dii (thanh trung), sǒm (thanh lên), kóp (thanh cao), kít (thanh cao).