TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทรุด

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sútRTGS sut /sut̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซุดsútthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การทรุด (thêm การ/ความ phía trước)

ทรุด nghĩa là sụt, lún.

Nghĩa của ทรุด

Động từ

  1. Sụt, lún; trở nặng (bệnh). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to collapse; to cave in; to fall; to sink; to subside.; to decline; to deteriorate; to worsen.

Câu hỏi thường gặp

ทรุด nghĩa là gì?

ทรุด (động từ) nghĩa là sụt, lún.

ทรุด đọc thế nào?

ทรุด đọc là sút (phiên âm có dấu thanh), RTGS sut; 1 âm tiết: sút (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.