TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทรัมป์

tên riêng
trámRTGS thram /tʰram˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทฺร้ำtrámthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทรัมป์ nghĩa là trăm.

Nghĩa của ทรัมป์

Danh từ riêng

  1. Trăm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Trump.

Câu hỏi thường gặp

ทรัมป์ nghĩa là gì?

ทรัมป์ (danh từ riêng) nghĩa là trăm.

ทรัมป์ đọc thế nào?

ทรัมป์ đọc là trám (phiên âm có dấu thanh), RTGS thram; 1 âm tiết: trám (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.