TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทรัพย์สินส่วนบุคคล

sáp-sǐn-sùuan-bùk-konRTGS sap-sin-suan-buk-khon /sap̚˦˥.sin˩˩˦.sua̯n˨˩.buk̚˨˩.kʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซับsápthanh caophụ âm thấpสินsǐnthanh lênphụ âm caoส่วนsùuanthanh thấpphụ âm caoบุกbùkthanh thấpphụ âm trungคนkonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทรัพย์สินส่วนบุคคล nghĩa là sở hữu tư nhân.

Nghĩa của ทรัพย์สินส่วนบุคคล

Danh từ

  1. Sở hữu tư nhân, của riêng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ private property

Câu hỏi thường gặp

ทรัพย์สินส่วนบุคคล nghĩa là gì?

ทรัพย์สินส่วนบุคคล (danh từ) nghĩa là sở hữu tư nhân.

ทรัพย์สินส่วนบุคคล đọc thế nào?

ทรัพย์สินส่วนบุคคล đọc là sáp-sǐn-sùuan-bùk-kon (phiên âm có dấu thanh), RTGS sap-sin-suan-buk-khon; 5 âm tiết: sáp (thanh cao), sǐn (thanh lên), sùuan (thanh thấp), bùk (thanh thấp), kon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.