TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทรัพยากรธรรมชาติ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sáp-pá-yaa-gɔɔn-tam-má-châatRTGS sap-pha-ya-kon-tham-ma-chat /sap̚˦˥.pʰa˦˥.jaː˧.kɔːn˧.tʰam˧.ma˦˥.t͡ɕʰaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซับsápthanh caophụ âm thấpพะpáthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấpกอนgɔɔnthanh trungphụ âm trungทำtamthanh trungphụ âm thấpมะmáthanh caophụ âm thấpชาดchâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทรัพยากรธรรมชาติ nghĩa là tài nguyên thiên nhiên.

Nghĩa của ทรัพยากรธรรมชาติ

Danh từ

  1. Tài nguyên thiên nhiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ natural resource

Câu hỏi thường gặp

ทรัพยากรธรรมชาติ nghĩa là gì?

ทรัพยากรธรรมชาติ (danh từ) nghĩa là tài nguyên thiên nhiên.

ทรัพยากรธรรมชาติ đọc thế nào?

ทรัพยากรธรรมชาติ đọc là sáp-pá-yaa-gɔɔn-tam-má-châat (phiên âm có dấu thanh), RTGS sap-pha-ya-kon-tham-ma-chat; 7 âm tiết: sáp (thanh cao), pá (thanh cao), yaa (thanh trung), gɔɔn (thanh trung), tam (thanh trung), má (thanh cao), châat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.