ทรัพยากรธรรมชาติ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทรัพยากรธรรมชาติ nghĩa là tài nguyên thiên nhiên.
Nghĩa của ทรัพยากรธรรมชาติ
Danh từ
- Tài nguyên thiên nhiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ natural resource
Câu hỏi thường gặp
ทรัพยากรธรรมชาติ nghĩa là gì?
ทรัพยากรธรรมชาติ (danh từ) nghĩa là tài nguyên thiên nhiên.
ทรัพยากรธรรมชาติ đọc thế nào?
ทรัพยากรธรรมชาติ đọc là sáp-pá-yaa-gɔɔn-tam-má-châat (phiên âm có dấu thanh), RTGS sap-pha-ya-kon-tham-ma-chat; 7 âm tiết: sáp (thanh cao), pá (thanh cao), yaa (thanh trung), gɔɔn (thanh trung), tam (thanh trung), má (thanh cao), châat (thanh xuống).