TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทรราชย์

tɔɔ-rá-râatRTGS tho-ra-rat /tʰɔː˧.ra˦˥.raːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทอtɔɔthanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpราดrâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทรราชย์ nghĩa là sự bạo ngược, sự chuyên chế.

Nghĩa của ทรราชย์

Danh từ

  1. Sự bạo ngược, sự chuyên chế, chế độ chuyên chế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tyranny.

Câu hỏi thường gặp

ทรราชย์ nghĩa là gì?

ทรราชย์ (danh từ) nghĩa là sự bạo ngược, sự chuyên chế.

ทรราชย์ đọc thế nào?

ทรราชย์ đọc là tɔɔ-rá-râat (phiên âm có dấu thanh), RTGS tho-ra-rat; 3 âm tiết: tɔɔ (thanh trung), rá (thanh cao), râat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.