TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทรงสิบสองหน้า

song-sìp-sɔ̌ɔng-nâaRTGS song-sip-song-na /soŋ˧.sip̚˨˩.sɔːŋ˩˩˦.naː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซงsongthanh trungphụ âm thấpสิบsìpthanh thấpphụ âm caoสองsɔ̌ɔngthanh lênphụ âm caoน่าnâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทรงสิบสองหน้า nghĩa là khối mười hai mặt.

Nghĩa của ทรงสิบสองหน้า

Danh từ

  1. Khối mười hai mặt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dodecahedron.

Câu hỏi thường gặp

ทรงสิบสองหน้า nghĩa là gì?

ทรงสิบสองหน้า (danh từ) nghĩa là khối mười hai mặt.

ทรงสิบสองหน้า đọc thế nào?

ทรงสิบสองหน้า đọc là song-sìp-sɔ̌ɔng-nâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS song-sip-song-na; 4 âm tiết: song (thanh trung), sìp (thanh thấp), sɔ̌ɔng (thanh lên), nâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.