ทรงสิบสองหน้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทรงสิบสองหน้า nghĩa là khối mười hai mặt.
Nghĩa của ทรงสิบสองหน้า
Danh từ
- Khối mười hai mặt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dodecahedron.
Câu hỏi thường gặp
ทรงสิบสองหน้า nghĩa là gì?
ทรงสิบสองหน้า (danh từ) nghĩa là khối mười hai mặt.
ทรงสิบสองหน้า đọc thế nào?
ทรงสิบสองหน้า đọc là song-sìp-sɔ̌ɔng-nâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS song-sip-song-na; 4 âm tiết: song (thanh trung), sìp (thanh thấp), sɔ̌ɔng (thanh lên), nâa (thanh xuống).