TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทรงรี

song-riiRTGS song-ri /soŋ˧.riː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซงsongthanh trungphụ âm thấpรีriithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทรงรี nghĩa là ê-líp-xô-ít.

Nghĩa của ทรงรี

Danh từ

  1. Ê-líp-xô-ít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ellipsoid.

Câu hỏi thường gặp

ทรงรี nghĩa là gì?

ทรงรี (danh từ) nghĩa là ê-líp-xô-ít.

ทรงรี đọc thế nào?

ทรงรี đọc là song-rii (phiên âm có dấu thanh), RTGS song-ri; 2 âm tiết: song (thanh trung), rii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.