TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทรงกลมท้องฟ้า

song-glom-tɔ́ɔng-fáaRTGS song-klom-thong-fa /soŋ˧.klom˧.tʰɔːŋ˦˥.faː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซงsongthanh trungphụ âm thấpกฺลมglomthanh trungphụ âm trungท้องtɔ́ɔngthanh caophụ âm thấpฟ้าfáathanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทรงกลมท้องฟ้า nghĩa là thiên cầu.

Nghĩa của ทรงกลมท้องฟ้า

Danh từ

  1. Thiên cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ celestial sphere.

Câu hỏi thường gặp

ทรงกลมท้องฟ้า nghĩa là gì?

ทรงกลมท้องฟ้า (danh từ) nghĩa là thiên cầu.

ทรงกลมท้องฟ้า đọc thế nào?

ทรงกลมท้องฟ้า đọc là song-glom-tɔ́ɔng-fáa (phiên âm có dấu thanh), RTGS song-klom-thong-fa; 4 âm tiết: song (thanh trung), glom (thanh trung), tɔ́ɔng (thanh cao), fáa (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.