ทรงกลมท้องฟ้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทรงกลมท้องฟ้า nghĩa là thiên cầu.
Nghĩa của ทรงกลมท้องฟ้า
Danh từ
- Thiên cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ celestial sphere.
Câu hỏi thường gặp
ทรงกลมท้องฟ้า nghĩa là gì?
ทรงกลมท้องฟ้า (danh từ) nghĩa là thiên cầu.
ทรงกลมท้องฟ้า đọc thế nào?
ทรงกลมท้องฟ้า đọc là song-glom-tɔ́ɔng-fáa (phiên âm có dấu thanh), RTGS song-klom-thong-fa; 4 âm tiết: song (thanh trung), glom (thanh trung), tɔ́ɔng (thanh cao), fáa (thanh cao).