TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ถุย

tǔiRTGS thui /tʰuj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ถุยtǔithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การถุย (thêm การ/ความ phía trước)

ถุย nghĩa là nhổ, khạc nhổ.

Nghĩa của ถุย

Động từ

  1. Nhổ, khạc nhổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sound of spitting: ptui.
  • Động từ to spit.
  • Thán từ used to express contempt: tut, tut tut, etc.

Câu hỏi thường gặp

ถุย nghĩa là gì?

ถุย (động từ) nghĩa là nhổ, khạc nhổ.

ถุย đọc thế nào?

ถุย đọc là tǔi (phiên âm có dấu thanh), RTGS thui; 1 âm tiết: tǔi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.