TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ถังรีไซเคิล

tǎng-rii-sai-kə̂nRTGS thang-ri-sai-khoen /tʰaŋ˩˩˦.riː˧.saj˧.kʰɤn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ถังtǎngthanh lênphụ âm caoรีriithanh trungphụ âm thấpไซsaithanh trungphụ âm thấpเคิ็่นkə̂nthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ถังรีไซเคิล nghĩa là thùng rác.

Nghĩa của ถังรีไซเคิล

Danh từ

  1. Thùng rác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recycle bin

Câu hỏi thường gặp

ถังรีไซเคิล nghĩa là gì?

ถังรีไซเคิล (danh từ) nghĩa là thùng rác.

ถังรีไซเคิล đọc thế nào?

ถังรีไซเคิล đọc là tǎng-rii-sai-kə̂n (phiên âm có dấu thanh), RTGS thang-ri-sai-khoen; 4 âm tiết: tǎng (thanh lên), rii (thanh trung), sai (thanh trung), kə̂n (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.