ถะ
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tàRTGS tha
/tʰaʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ถะtàthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ถะ nghĩa là bảo tháp, tháp chùa.
Nghĩa của ถะ
Danh từ
- Bảo tháp, tháp chùa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pagoda.
Câu hỏi thường gặp
ถะ nghĩa là gì?
ถะ (danh từ) nghĩa là bảo tháp, tháp chùa.
ถะ đọc thế nào?
ถะ đọc là tà (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha; 1 âm tiết: tà (thanh thấp).