TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ถะ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tàRTGS tha /tʰaʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ถะtàthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ถะ nghĩa là bảo tháp, tháp chùa.

Nghĩa của ถะ

Danh từ

  1. Bảo tháp, tháp chùa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pagoda.

Câu hỏi thường gặp

ถะ nghĩa là gì?

ถะ (danh từ) nghĩa là bảo tháp, tháp chùa.

ถะ đọc thế nào?

ถะ đọc là tà (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha; 1 âm tiết: tà (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.