ถนัด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ถนัด nghĩa là giỏi, thạo.
Nghĩa của ถนัด
Động từ
- Giỏi, thạo, quen tay (ถนัดขวา: thuận tay phải). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be capable of; to be dexterous at; to articulate; to be easy, convenient, natural (as opposed to awkward, clumsy); to be clear, unobstructed
- Phó từ fluently; distinctly; smoothly; facilely
Câu hỏi thường gặp
ถนัด nghĩa là gì?
ถนัด (động từ) nghĩa là giỏi, thạo.
ถนัด đọc thế nào?
ถนัด đọc là tà-nàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-nat; 2 âm tiết: tà (thanh thấp), nàt (thanh thấp).