TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ถนัด

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tà-nàtRTGS tha-nat /tʰa˨˩.nat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ถะtàthanh thấpphụ âm caoหฺนัดnàtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การถนัด, ความถนัด (thêm การ/ความ phía trước)

ถนัด nghĩa là giỏi, thạo.

Nghĩa của ถนัด

Động từ

  1. Giỏi, thạo, quen tay (ถนัดขวา: thuận tay phải). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be capable of; to be dexterous at; to articulate; to be easy, convenient, natural (as opposed to awkward, clumsy); to be clear, unobstructed
  • Phó từ fluently; distinctly; smoothly; facilely

Câu hỏi thường gặp

ถนัด nghĩa là gì?

ถนัด (động từ) nghĩa là giỏi, thạo.

ถนัด đọc thế nào?

ถนัด đọc là tà-nàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-nat; 2 âm tiết: tà (thanh thấp), nàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.