TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ถถถ

hâa-hâa-hâaRTGS ha-ha-ha /haː˥˩.haː˥˩.haː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฮ่าhâathanh xuốngphụ âm thấpฮ่าhâathanh xuốngphụ âm thấpฮ่าhâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ถถถ nghĩa là LOL.

Nghĩa của ถถถ

Thán từ

mạng
  1. internet slang, đùa LOL.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ LOL.

Câu hỏi thường gặp

ถถถ nghĩa là gì?

ถถถ (thán từ) nghĩa là LOL.

ถถถ đọc thế nào?

ถถถ đọc là hâa-hâa-hâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ha-ha-ha; 3 âm tiết: hâa (thanh xuống), hâa (thanh xuống), hâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.