ถก
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tòkRTGS thok
/tʰok̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ถกtòkthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การถก (thêm การ/ความ phía trước)
ถก nghĩa là thảo luận.
Nghĩa của ถก
Động từ
- Thảo luận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to roll up; to pull out; to pull up; to debate; to discuss; to dispute
Câu hỏi thường gặp
ถก nghĩa là gì?
ถก (động từ) nghĩa là thảo luận.
ถก đọc thế nào?
ถก đọc là tòk (phiên âm có dấu thanh), RTGS thok; 1 âm tiết: tòk (thanh thấp).