TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ถก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tòkRTGS thok /tʰok̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ถกtòkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การถก (thêm การ/ความ phía trước)

ถก nghĩa là thảo luận.

Nghĩa của ถก

Động từ

  1. Thảo luận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to roll up; to pull out; to pull up; to debate; to discuss; to dispute

Câu hỏi thường gặp

ถก nghĩa là gì?

ถก (động từ) nghĩa là thảo luận.

ถก đọc thế nào?

ถก đọc là tòk (phiên âm có dấu thanh), RTGS thok; 1 âm tiết: tòk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.