TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ต้มยำ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dtôm-yamRTGS tom-yam /tom˥˩.jam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ต้มdtômthanh xuốngphụ âm trungยำyamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ต้มยำ nghĩa là Món súp chua và nóng của Thái Lan, thường được nấu với tôm.

Nghĩa của ต้มยำ

Danh từ

  1. Món súp chua và nóng của Thái Lan, thường được nấu với tôm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tom yam, spicy lemongrass soup, hot and sour soup.

Câu hỏi thường gặp

ต้มยำ nghĩa là gì?

ต้มยำ (danh từ) nghĩa là Món súp chua và nóng của Thái Lan, thường được nấu với tôm.

ต้มยำ đọc thế nào?

ต้มยำ đọc là dtôm-yam (phiên âm có dấu thanh), RTGS tom-yam; 2 âm tiết: dtôm (thanh xuống), yam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.