TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ต้นหอม

dtôn-hɔ̌ɔmRTGS ton-hom /ton˥˩.hɔːm˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ต้นdtônthanh xuốngphụ âm trungหอมhɔ̌ɔmthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ต้นหอม nghĩa là hành lá, hành.

Nghĩa của ต้นหอม

Danh từ

  1. Hành lá, hành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scallion; spring onion.

Câu hỏi thường gặp

ต้นหอม nghĩa là gì?

ต้นหอม (danh từ) nghĩa là hành lá, hành.

ต้นหอม đọc thế nào?

ต้นหอม đọc là dtôn-hɔ̌ɔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS ton-hom; 2 âm tiết: dtôn (thanh xuống), hɔ̌ɔm (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.