TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ต่อเนื่อง

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dtɔ̀ɔ-nʉ̂ʉangRTGS to-nueang /tɔː˨˩.nɯa̯ŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ต่อdtɔ̀ɔthanh thấpphụ âm trungเนื่องnʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ต่อเนื่อง nghĩa là liên tục, liên tiếp.

Nghĩa của ต่อเนื่อง

Phó từ

  1. Liên tục, liên tiếp. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ continuously.
  • Động từ to continue; to maintain.

Câu hỏi thường gặp

ต่อเนื่อง nghĩa là gì?

ต่อเนื่อง (phó từ) nghĩa là liên tục, liên tiếp.

ต่อเนื่อง đọc thế nào?

ต่อเนื่อง đọc là dtɔ̀ɔ-nʉ̂ʉang (phiên âm có dấu thanh), RTGS to-nueang; 2 âm tiết: dtɔ̀ɔ (thanh thấp), nʉ̂ʉang (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.