ต่อสู้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ต่อสู้ nghĩa là chiến đấu.
Nghĩa của ต่อสู้
Động từ
- Chiến đấu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fight
Câu hỏi thường gặp
ต่อสู้ nghĩa là gì?
ต่อสู้ (động từ) nghĩa là chiến đấu.
ต่อสู้ đọc thế nào?
ต่อสู้ đọc là dtɔ̀ɔ-sûu (phiên âm có dấu thanh), RTGS to-su; 2 âm tiết: dtɔ̀ɔ (thanh thấp), sûu (thanh xuống).