TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ต่อรอง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtɔ̀ɔ-rɔɔngRTGS to-rong /tɔː˨˩.rɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ต่อdtɔ̀ɔthanh thấpphụ âm trungรองrɔɔngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การต่อรอง (thêm การ/ความ phía trước)

ต่อรอง nghĩa là mặc cả, thương thuyết, đàm phán.

Nghĩa của ต่อรอง

Động từ

  1. Mặc cả.
  2. Thương thuyết, đàm phán, thương thảo, thương lượng, hiệp thương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bargain; to haggle; to negotiate

Câu hỏi thường gặp

ต่อรอง nghĩa là gì?

ต่อรอง (động từ) nghĩa là mặc cả, thương thuyết, đàm phán.

ต่อรอง đọc thế nào?

ต่อรอง đọc là dtɔ̀ɔ-rɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS to-rong; 2 âm tiết: dtɔ̀ɔ (thanh thấp), rɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.