ต่อรอง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ต่อรอง nghĩa là mặc cả, thương thuyết, đàm phán.
Nghĩa của ต่อรอง
Động từ
- Mặc cả.
- Thương thuyết, đàm phán, thương thảo, thương lượng, hiệp thương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bargain; to haggle; to negotiate
Câu hỏi thường gặp
ต่อรอง nghĩa là gì?
ต่อรอง (động từ) nghĩa là mặc cả, thương thuyết, đàm phán.
ต่อรอง đọc thế nào?
ต่อรอง đọc là dtɔ̀ɔ-rɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS to-rong; 2 âm tiết: dtɔ̀ɔ (thanh thấp), rɔɔng (thanh trung).