TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตู้ปลา

dtûu-bplaaRTGS tu-pla /tuː˥˩.plaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตู้dtûuthanh xuốngphụ âm trungปฺลาbplaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตู้ปลา nghĩa là bể cá.

Nghĩa của ตู้ปลา

Danh từ

  1. Bể cá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aquarium, fish tank.

Câu hỏi thường gặp

ตู้ปลา nghĩa là gì?

ตู้ปลา (danh từ) nghĩa là bể cá.

ตู้ปลา đọc thế nào?

ตู้ปลา đọc là dtûu-bplaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS tu-pla; 2 âm tiết: dtûu (thanh xuống), bplaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.