ตูด
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dtùutRTGS tut
/tuːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ตูดdtùutthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตูด nghĩa là hậu môn, lỗ đít.
Nghĩa của ตูด
Danh từ
khẩu ngữ, thân mật- Hậu môn, lỗ đít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anus, rectum; buttocks.
Câu hỏi thường gặp
ตูด nghĩa là gì?
ตูด (danh từ) nghĩa là hậu môn, lỗ đít.
ตูด đọc thế nào?
ตูด đọc là dtùut (phiên âm có dấu thanh), RTGS tut; 1 âm tiết: dtùut (thanh thấp).