TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตุ๊กแก

dtúk-gɛɛRTGS tuk-kae /tuk̚˦˥.kɛː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตุ๊กdtúkthanh caophụ âm trungแกgɛɛthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

ตุ๊กแก nghĩa là tắc kè, cắc kè.

Nghĩa của ตุ๊กแก

Danh từ

  1. Tắc kè, cắc kè.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gecko; any of the freshwater fish of the genus Bagarius and the family Sisoridae.; any of the marine fish of the family Serranidae

Câu hỏi thường gặp

ตุ๊กแก nghĩa là gì?

ตุ๊กแก (danh từ) nghĩa là tắc kè, cắc kè.

ตุ๊กแก đọc thế nào?

ตุ๊กแก đọc là dtúk-gɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS tuk-kae; 2 âm tiết: dtúk (thanh cao), gɛɛ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.