ตุ๊กตาแม่ลูกดก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตุ๊กตาแม่ลูกดก nghĩa là múp bê làm tổ, búp bê nga.
Nghĩa của ตุ๊กตาแม่ลูกดก
Danh từ
- Múp bê làm tổ, búp bê nga, búp bê lồng nhau.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ matryoshka; Russian doll
Câu hỏi thường gặp
ตุ๊กตาแม่ลูกดก nghĩa là gì?
ตุ๊กตาแม่ลูกดก (danh từ) nghĩa là múp bê làm tổ, búp bê nga.
ตุ๊กตาแม่ลูกดก đọc thế nào?
ตุ๊กตาแม่ลูกดก đọc là dtúk-gà-dtaa-mɛ̂ɛ-lûuk-dòk (phiên âm có dấu thanh), RTGS tuk-ka-ta-mae-luk-dok; 6 âm tiết: dtúk (thanh cao), gà (thanh thấp), dtaa (thanh trung), mɛ̂ɛ (thanh xuống), lûuk (thanh xuống), dòk (thanh thấp).