ตุ่นปากเป็ด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตุ่นปากเป็ด nghĩa là thú mỏ vịt.
Nghĩa của ตุ่นปากเป็ด
Danh từ
- Thú mỏ vịt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ platypus
Câu hỏi thường gặp
ตุ่นปากเป็ด nghĩa là gì?
ตุ่นปากเป็ด (danh từ) nghĩa là thú mỏ vịt.
ตุ่นปากเป็ด đọc thế nào?
ตุ่นปากเป็ด đọc là dtùn-bpàak-bpèt (phiên âm có dấu thanh), RTGS tun-pak-pet; 3 âm tiết: dtùn (thanh thấp), bpàak (thanh thấp), bpèt (thanh thấp).