TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตุ่นปากเป็ด

dtùn-bpàak-bpètRTGS tun-pak-pet /tun˨˩.paːk̚˨˩.pet̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตุ่นdtùnthanh thấpphụ âm trungปากbpàakthanh thấpphụ âm trungเป็ดbpètthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

ตุ่นปากเป็ด nghĩa là thú mỏ vịt.

Nghĩa của ตุ่นปากเป็ด

Danh từ

  1. Thú mỏ vịt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ platypus

Câu hỏi thường gặp

ตุ่นปากเป็ด nghĩa là gì?

ตุ่นปากเป็ด (danh từ) nghĩa là thú mỏ vịt.

ตุ่นปากเป็ด đọc thế nào?

ตุ่นปากเป็ด đọc là dtùn-bpàak-bpèt (phiên âm có dấu thanh), RTGS tun-pak-pet; 3 âm tiết: dtùn (thanh thấp), bpàak (thanh thấp), bpèt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.