TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตุรกี

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dtù-rá-giiRTGS tu-ra-ki /tu˨˩.ra˦˥.kiː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตุdtùthanh thấpphụ âm trungระráthanh caophụ âm thấpกีgiithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตุรกี nghĩa là thổ nhĩ kỳ, thổ nhĩ kì.

Nghĩa của ตุรกี

Danh từ riêng

  1. Thổ Nhĩ Kỳ, Thổ Nhĩ Kì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Turkey (a country located in Eastern Thrace in Southeastern Europe and Anatolia in West Asia)

Câu hỏi thường gặp

ตุรกี nghĩa là gì?

ตุรกี (danh từ riêng) nghĩa là thổ nhĩ kỳ, thổ nhĩ kì.

ตุรกี đọc thế nào?

ตุรกี đọc là dtù-rá-gii (phiên âm có dấu thanh), RTGS tu-ra-ki; 3 âm tiết: dtù (thanh thấp), rá (thanh cao), gii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.