TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตื่นเต้น

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtʉ̀ʉn-dtênRTGS tuen-ten /tɯːn˨˩.ten˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตื่นdtʉ̀ʉnthanh thấpphụ âm trungเต็้นdtênthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การตื่นเต้น, ความตื่นเต้น (thêm การ/ความ phía trước)

ตื่นเต้น nghĩa là hồi hộp, phấn khích.

Nghĩa của ตื่นเต้น

Động từ

  1. Hồi hộp, phấn khích. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be excited; to be thrilled.

Câu hỏi thường gặp

ตื่นเต้น nghĩa là gì?

ตื่นเต้น (động từ) nghĩa là hồi hộp, phấn khích.

ตื่นเต้น đọc thế nào?

ตื่นเต้น đọc là dtʉ̀ʉn-dtên (phiên âm có dấu thanh), RTGS tuen-ten; 2 âm tiết: dtʉ̀ʉn (thanh thấp), dtên (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.