ตื่นเต้น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตื่นเต้น nghĩa là hồi hộp, phấn khích.
Nghĩa của ตื่นเต้น
Động từ
- Hồi hộp, phấn khích. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be excited; to be thrilled.
Câu hỏi thường gặp
ตื่นเต้น nghĩa là gì?
ตื่นเต้น (động từ) nghĩa là hồi hộp, phấn khích.
ตื่นเต้น đọc thế nào?
ตื่นเต้น đọc là dtʉ̀ʉn-dtên (phiên âm có dấu thanh), RTGS tuen-ten; 2 âm tiết: dtʉ̀ʉn (thanh thấp), dtên (thanh xuống).