TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตื่นนอน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dtʉ̀ʉn-nɔɔnRTGS tuen-non /tɯːn˨˩.nɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตื่นdtʉ̀ʉnthanh thấpphụ âm trungนอนnɔɔnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การตื่นนอน (thêm การ/ความ phía trước)

ตื่นนอน nghĩa là thức dậy, dậy lên.

Nghĩa của ตื่นนอน

Động từ

  1. Thức dậy, dậy lên, dậy, thức.

Câu ví dụ với ตื่นนอน

  • กลับมาตอนมัธยม ฉันตื่นนอนเวลา 6 โมงเช้าทุกเช้า trở lại trường học , tôi dậy lúc 6 giờ mỗi buổi sáng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878390

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to wake up

Câu hỏi thường gặp

ตื่นนอน nghĩa là gì?

ตื่นนอน (động từ) nghĩa là thức dậy, dậy lên.

ตื่นนอน đọc thế nào?

ตื่นนอน đọc là dtʉ̀ʉn-nɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS tuen-non; 2 âm tiết: dtʉ̀ʉn (thanh thấp), nɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.